|
SBC |
LỚP SV |
TÊN HP |
SỐ TC |
BỘ MÔN CHỦ QUẢN |
NGÀY THI |
GIỜ THI |
PHÒNG THI |
SỐ SV |
GHI CHÚ |
|
1 |
145-CLC47QTL(A) |
Quản trị chiến lược (lần1) |
3 |
Bộ môn Công nghệ quản lý |
10/19/2026 |
07g30 |
A.309NTT |
39 |
Máy tính |
|
2 |
157-CLC48(B) |
WTO Law (Luật WTO) (lần1) |
2 |
Bộ môn Luật Thương mại quốc tế |
10/19/2026 |
07g30 |
A.309NTT |
46 |
Máy tính |
|
3 |
179-CLC50(QTKD) |
Kinh tế vĩ mô (lần1) |
2 |
Bộ môn Kinh tế đối ngoại |
10/20/2026 |
07g30 |
A.309NTT |
39 |
Máy tính |
|
4 |
187-KDQT50 |
Kinh tế vĩ mô (lần1) |
3 |
Bộ môn Kinh tế đối ngoại |
10/20/2026 |
07g30 |
F.404BT |
95 |
Máy tính |
|
5 |
179-CLC50QTL(C) |
Kinh tế vi mô (lần1) |
3 |
Bộ môn Kinh tế đối ngoại |
10/20/2026 |
13g30 |
A.309NTT |
40 |
Máy tính |
|
6 |
157-CLC48QTL(A) |
Kinh doanh quốc tế (lần1) |
2 |
Bộ môn Kinh doanh |
10/21/2026 |
07g30 |
A.309NTT |
44 |
Máy tính |
|
7 |
155-QTL48(B) |
Kinh doanh quốc tế (lần1) |
2 |
Bộ môn Kinh doanh |
10/22/2026 |
07g30 |
F.404BT |
102 |
Máy tính |
|
8 |
167-CLC49QTL(A) |
Kinh tế lượng (lần1) |
3 |
Bộ môn Kinh tế đối ngoại |
10/22/2026 |
13g30 |
A.309NTT |
48 |
Máy tính |
|
9 |
144-QTL47(A) |
Quản trị Marketing (lần1) |
3 |
Bộ môn Kinh doanh |
10/22/2026 |
13g30 |
F.404BT |
108 |
Máy tính |
|
10 |
157-CLC48(A) |
WTO Law (Luật WTO) (lần1) |
2 |
Bộ môn Luật Thương mại quốc tế |
10/22/2026 |
15g30 |
A.309NTT |
48 |
Máy tính |
|
11 |
167-CLC49QTL(B) |
Kinh tế lượng (lần1) |
3 |
Bộ môn Kinh tế đối ngoại |
10/24/2026 |
07g30 |
A.309NTT |
46 |
Máy tính |
|
12 |
186-TCNH50 |
Kinh tế vĩ mô (lần1) |
3 |
Bộ môn Kinh tế đối ngoại |
10/26/2026 |
07g30 |
F.404BT |
100 |
Máy tính |
|
13 |
157-CLC48(F) |
WTO Law (Luật WTO) (lần1) |
2 |
Bộ môn Luật Thương mại quốc tế |
10/26/2026 |
07g30 |
A.309NTT |
41 |
Máy tính |
|
14 |
157-CLC48QTL(B) |
Kinh doanh quốc tế (lần1) |
2 |
Bộ môn Kinh doanh |
10/26/2026 |
13g30 |
A.309NTT |
48 |
Máy tính |
|
15 |
144-QTL47(B) |
Quản trị Marketing (lần1) |
3 |
Bộ môn Kinh doanh |
10/27/2026 |
07g30 |
F.404BT |
106 |
Máy tính |
|
16 |
157-CLC48(C) |
WTO Law (Luật WTO) (lần1) |
2 |
Bộ môn Luật Thương mại quốc tế |
10/27/2026 |
07g30 |
A.309NTT |
44 |
Máy tính |
|
17 |
179-CLC50QTL(A) |
Kinh tế vi mô (lần1) |
3 |
Bộ môn Kinh tế đối ngoại |
10/27/2026 |
13g30 |
A.309NTT |
44 |
Máy tính |
|
18 |
160-LE48(A) |
Luật WTO (WTO Law) (lần1) |
2 |
Bộ môn Luật Thương mại quốc tế |
10/27/2026 |
15g30 |
F.404BT |
44 |
Máy tính |
|
19 |
155-QTL48(A) |
Kinh doanh quốc tế (lần1) |
2 |
Bộ môn Kinh doanh |
10/29/2026 |
13g30 |
F.404BT |
93 |
Máy tính |
|
20 |
179-CLC50QTL(B) |
Kinh tế vi mô (lần1) |
3 |
Bộ môn Kinh tế đối ngoại |
10/29/2026 |
13g30 |
A.309NTT |
41 |
Máy tính |
|
21 |
145-CLC47QTL(B) |
Quản trị chiến lược (lần1) |
3 |
Bộ môn Công nghệ quản lý |
10/29/2026 |
13g30 |
A.309NTT |
42 |
Máy tính |
|
22 |
160-LE48(B) |
Luật WTO (WTO Law) (lần1) |
2 |
Bộ môn Luật Thương mại quốc tế |
10/30/2026 |
13g30 |
F.404BT |
45 |
Máy tính |
|
23 |
179-CLC50(QTKD) |
Marketing căn bản (lần1) |
3 |
Bộ môn Kinh doanh |
10/30/2026 |
13g30 |
A.309NTT |
40 |
Máy tính |
|
24 |
157-CLC48(E) |
WTO Law (Luật WTO) (lần1) |
2 |
Bộ môn Luật Thương mại quốc tế |
10/31/2026 |
07g30 |
A.309NTT |
38 |
Máy tính |
THÔNG TIN LIÊN HỆ HỖ TRỢ KỸ THUẬT
- Thầy Đào Quốc Hùng, Trưởng phòng Chuyển đổi số: 0916680681
- Thầy Lê Tấn Tín, chuyên viên phòng Chuyển đổi số: 0933523169