|
Stt |
TÊN HP |
LỚP SV |
SỐ TC |
BỘ MÔN CHỦ QUẢN |
NGÀY THI |
GIỜ THI |
PHÒNG THI |
SỐ SV |
|
1 |
Quản trị chiến lược (lần1) |
143-QTKD47(A) |
3 |
Bộ môn Quản trị Hành chính - Nhân sự |
3/31/2026 |
07g30 |
F.404BT |
75 |
|
2 |
Quản trị chiến lược (lần1) |
143-QTKD47(B) |
3 |
Bộ môn Quản trị Hành chính - Nhân sự |
4/2/2026 |
07g30 |
F.404BT |
70 |
|
3 |
Marketing căn bản (lần1) |
171-QTKD49(B) |
3 |
Bộ môn Marketing |
4/20/2026 |
07g30 |
F.405BT |
94 |
|
4 |
Quản trị chiến lược (lần1) |
157-CLC48(QTKD) |
3 |
Bộ môn Quản trị Hành chính - Nhân sự |
4/20/2026 |
13g30 |
A.309NTT |
14 |
|
5 |
Marketing căn bản (lần1) |
155-QTL48(A) |
3 |
Bộ môn Marketing |
4/20/2026 |
13g30 |
F.404BT |
93 |
|
6 |
Marketing căn bản (lần1) |
187-KDQT50 |
3 |
Bộ môn Marketing |
4/21/2026 |
07g30 |
F.404BT |
91 |
|
7 |
Kinh doanh quốc tế (lần1) |
156-QTKD48-nhom1 |
2 |
Bộ môn Quản trị Tài chính - kế toán |
4/21/2026 |
13g30 |
A.309NTT |
62 |
|
8 |
Marketing căn bản (lần1) |
157-CLC48QTL(A) |
2 |
Bộ môn Marketing |
4/22/2026 |
07g30 |
A.309NTT |
44 |
|
9 |
Kinh tế vi mô (lần1) |
183-QTKD50(B) |
3 |
Bộ môn Marketing |
4/22/2026 |
13g30 |
F.404BT |
82 |
|
10 |
Kinh tế vĩ mô (lần1) |
171-QTKD49(B) |
3 |
Bộ môn Marketing |
4/23/2026 |
07g30 |
F.404BT |
94 |
|
11 |
Marketing căn bản (lần1) |
171-QTKD49(A) |
3 |
Bộ môn Marketing |
4/23/2026 |
13g30 |
F.404BT |
102 |
|
12 |
Kinh tế vi mô (lần1) |
183-QTKD50(C) |
3 |
Bộ môn Marketing |
4/24/2026 |
07g30 |
F.404BT |
83 |
|
13 |
Marketing căn bản (lần1) |
157-CLC48QTL(B) |
2 |
Bộ môn Marketing |
4/24/2026 |
13g30 |
A.309NTT |
47 |
|
14 |
Kinh tế vi mô (lần1) |
186-TCNH50 |
3 |
Bộ môn Marketing |
4/24/2026 |
13g30 |
F.404BT |
102 |
|
15 |
Kinh tế lượng (lần1) |
167-CLC49(QTKD) |
3 |
Bộ môn Marketing |
4/28/2026 |
07g30 |
A.309NTT |
17 |
|
16 |
Marketing căn bản (lần1) |
155-QTL48(B) |
3 |
Bộ môn Marketing |
4/28/2026 |
07g30 |
F.404BT |
102 |
|
17 |
Public International Law (Công pháp quốc tế) (lần1) |
167-CLC49(TA) |
3 |
Bộ môn Công pháp quốc tế |
4/28/2026 |
09g30 |
A.309NTT |
14 |
|
18 |
Kinh doanh quốc tế (lần1) |
156-QTKD48-nhom2 |
2 |
Bộ môn Quản trị Tài chính - kế toán |
4/28/2026 |
13g30 |
A.309NTT |
67 |
|
19 |
Kinh tế vĩ mô (lần1) |
171-QTKD49(A) |
3 |
Bộ môn Marketing |
4/28/2026 |
13g30 |
F.404BT |
101 |
|
20 |
Kinh doanh quốc tế (lần1) |
157-CLC48(QTKD) |
2 |
Bộ môn Quản trị Tài chính - kế toán |
4/29/2026 |
07g30 |
A.309NTT |
14 |
|
21 |
Kinh tế vi mô (lần1) |
183-QTKD50(A) |
3 |
Bộ môn Marketing |
4/29/2026 |
07g30 |
F.404BT |
83 |
|
22 |
Kinh tế vi mô (lần1) |
179-CLC50(QTKD) |
3 |
Bộ môn Marketing |
4/29/2026 |
13g30 |
A.309NTT |
38 |
- Thầy Đào Quốc Hùng, Trưởng phòng Chuyển đổi số: 0916680681
- Thầy Lê Tấn Tín, chuyên viên phòng Chuyển đổi số: 0933523169